menu_book
見出し語検索結果 "ra tuyên bố chung" (1件)
ra tuyên bố chung
日本語
フ共同声明を発表する
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
swap_horiz
類語検索結果 "ra tuyên bố chung" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ra tuyên bố chung" (1件)
Hai nước đã ra tuyên bố chung về hợp tác chiến lược.
両国は戦略的協力に関する共同声明を発表しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)